gián phân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình phân chia tế bào: "gián phân" là quá trình phân chia nhân và tế bào chất, tạo ra hai tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giống hệt tế bào mẹ. Đây là hình thức sinh sản vô tính phổ biến ở tế bào sinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Quá trình phân chia tế bào diễn ra ở các tế bào không phải tế bào sinh dục.)
- (Sự phân chia tế bào hỗ trợ sự phát triển và chữa lành vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gián phân bình thường": quá trình phân chia tế bào diễn ra đúng quy luật, không có đột biến.
- Gián phân bình thường đảm bảo sự ổn định di truyền qua các thế hệ tế bào. (Quá trình phân chia tế bào diễn ra chính xác giúp duy trì thông tin di truyền.)
"rối loạn gián phân": sự bất thường trong quá trình phân chia tế bào, có thể dẫn đến ung thư.
- Rối loạn gián phân là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh lý nguy hiểm. (Sự sai lệch trong phân chia tế bào gây ra các bệnh nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyên phân (danh từ): đồng nghĩa với "gián phân", chỉ quá trình phân chia tế bào tạo ra hai tế bào con giống hệt nhau.
- Nguyên phân là cơ chế sinh sản của tế bào sinh dưỡng. (Gián phân giúp tế bào sinh dưỡng nhân lên.)
Giảm phân (danh từ): quá trình phân chia tế bào tạo ra giao tử (tinh trùng, trứng) với bộ nhiễm sắc thể giảm đi một nửa — trái nghĩa với gián phân.
- Giảm phân xảy ra ở tế bào sinh dục, khác với gián phân ở tế bào thường. (Giảm phân tạo tế bào sinh dục, còn gián phân tạo tế bào sinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên phân: quá trình phân chia tế bào thông thường.
- Phân bào: thuật ngữ chung chỉ sự phân chia tế bào.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gián phân" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)